bàn luận
Định nghĩa
- Động từ:
- Trao đổi ý kiến, thảo luận về một vấn đề nào đó một cách có hệ thống và chi tiết: Hành động cùng nhau xem xét, phân tích, đánh giá một chủ đề, sự việc để đi đến sự hiểu biết chung hoặc tìm ra giải pháp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hội đồng sẽ bàn luận về dự án mới vào sáng mai.
- Chúng tôi đã bàn luận rất kỹ về ưu nhược điểm của phương án này.
- Vấn đề đó quá phức tạp, cần có thêm thời gian để bàn luận thấu đáo.
Các cách sử dụng nâng cao
"đưa ra bàn luận": đưa một vấn đề ra để mọi người cùng thảo luận.
- Chủ đề này sẽ được đưa ra bàn luận tại phiên họp tới.
"bàn luận sôi nổi": thảo luận một cách hào hứng, với nhiều ý kiến.
- Buổi hội thảo diễn ra với những phần bàn luận sôi nổi từ các chuyên gia.
Biến thể và từ gần giống
- Thảo luận (động từ): Có nghĩa tương tự "bàn luận", thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
- Bàn bạc (động từ): Nhấn mạnh việc trao đổi để đi đến quyết định, thường về các vấn đề thực tế, cụ thể.
- Bàn cãi (động từ): Trao đổi ý kiến nhưng thường có yếu tố tranh luận, phản bác lẫn nhau.
Từ đồng nghĩa
- Thảo luận: trao đổi ý kiến về một vấn đề.
- Trao đổi: chia sẻ qua lại các quan điểm, thông tin.
- Bàn bạc: thảo luận để đi đến một quyết định chung.
Từ trái nghĩa
- Độc thoại: nói một mình, không có sự trao đổi.
- Im lặng: không phát biểu, không trao đổi ý kiến.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Bàn luận hội đồng: thảo luận có tính chất tập thể, thường trong một nhóm chính thức.
- Vụ việc này cần phải được bàn luận hội đồng mới có thể quyết định.