bàn luận

bàn luận

Hội đồng sẽ bàn luận về dự án mới vào sáng mai.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trao đổi ý kiến, thảo luận về một vấn đề nào đó một cách hệ thống chi tiết: Hành động cùng nhau xem xét, phân tích, đánh giá một chủ đề, sự việc để đi đến sự hiểu biết chung hoặc tìm ra giải pháp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hội đồng sẽ bàn luận về dự án mới vào sáng mai.
    • Chúng tôi đã bàn luận rất kỹ về ưu nhược điểm của phương án này.
    • Vấn đề đó quá phức tạp, cần thêm thời gian để bàn luận thấu đáo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đưa ra bàn luận": đưa một vấn đề ra để mọi người cùng thảo luận.

    • Chủ đề này sẽ được đưa ra bàn luận tại phiên họp tới.
  • "bàn luận sôi nổi": thảo luận một cách hào hứng, với nhiều ý kiến.

    • Buổi hội thảo diễn ra với những phần bàn luận sôi nổi từ các chuyên gia.
Biến thể từ gần giống
  • Thảo luận (động từ): Có nghĩa tương tự "bàn luận", thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
  • Bàn bạc (động từ): Nhấn mạnh việc trao đổi để đi đến quyết định, thường về các vấn đề thực tế, cụ thể.
  • Bàn cãi (động từ): Trao đổi ý kiến nhưng thường yếu tố tranh luận, phản bác lẫn nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Thảo luận: trao đổi ý kiến về một vấn đề.
  • Trao đổi: chia sẻ qua lại các quan điểm, thông tin.
  • Bàn bạc: thảo luận để đi đến một quyết định chung.
Từ trái nghĩa
  • Độc thoại: nói một mình, không sự trao đổi.
  • Im lặng: không phát biểu, không trao đổi ý kiến.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Bàn luận hội đồng: thảo luận tính chất tập thể, thường trong một nhóm chính thức.
    • Vụ việc này cần phải được bàn luận hội đồng mới có thể quyết định.